Type any word!

"purple" in Vietnamese

màu tím

Definition

Màu tím là màu nằm giữa xanh và đỏ, thường dùng để miêu tả quần áo, hoa hoặc ánh sáng, và đôi khi gợi lên sự sang trọng hoặc hoàng gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng làm tính từ: 'chiếc áo màu tím', 'hoa tím'. Cũng có thể dùng như danh từ: 'Màu yêu thích của tôi là màu tím.' 'Violet' thường chỉ sắc tím xanh hơn và ít phổ biến.

Examples

I don't know why, but purple just makes the room feel calmer.

Tôi không biết tại sao, nhưng **màu tím** khiến căn phòng có cảm giác yên bình hơn.

The sky turned purple just before the storm.

Bầu trời chuyển sang **màu tím** ngay trước khi cơn bão đến.

She is wearing a purple dress.

Cô ấy đang mặc váy **màu tím**.

The wall in my room is purple.

Bức tường trong phòng tôi **màu tím**.

My favorite color is purple.

Màu yêu thích của tôi là **màu tím**.

That jacket is a bit too purple for me, but it looks great on you.

Chiếc áo khoác đó **màu tím** hơi quá đối với tôi, nhưng nó rất hợp với bạn.