Type any word!

"purim" in Vietnamese

Purim

Definition

Purim là một lễ hội của người Do Thái kỷ niệm sự cứu vớt dân tộc Do Thái khỏi Haman ở Ba Tư cổ đại. Lễ này có truyền thống hóa trang, tiệc tùng và tặng quà.

Usage Notes (Vietnamese)

'Purim' luôn viết hoa vì là tên riêng lễ hội của người Do Thái. Từ này chỉ dùng cho lễ này, không áp dụng cho các dịp khác. Cụm từ phổ biến: 'lễ Purim', 'tiệc Purim', 'trang phục Purim'.

Examples

Purim is a very happy holiday for Jewish people.

**Purim** là một ngày lễ rất vui đối với người Do Thái.

Children wear costumes on Purim.

Trẻ em mặc trang phục hóa trang vào dịp **Purim**.

People give food gifts to friends during Purim.

Mọi người tặng quà là đồ ăn cho bạn bè vào dịp **Purim**.

We went to a big Purim party last year, and everyone was in costume.

Năm ngoái chúng tôi đã tham dự một bữa tiệc **Purim** lớn, ai cũng hóa trang.

During Purim, it's traditional to read the Book of Esther aloud in synagogue.

Trong dịp **Purim**, người ta thường đọc Sách Esther lớn tiếng tại giáo đường.

If you ever visit Israel in March, you might see people celebrating Purim in the streets.

Nếu bạn đến Israel vào tháng Ba, có thể bạn sẽ thấy mọi người ăn mừng **Purim** ngoài đường.