Digite qualquer palavra!

"purified" em Vietnamese

đã tinh khiếtđã lọc sạch

Definição

Điều gì đó đã được loại bỏ tạp chất hoặc chất không mong muốn, trở nên tinh khiết hoặc sạch. Thường dùng cho nước, không khí, hóa chất, hoặc cả cảm xúc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc y tế (ví dụ: 'purified water', 'purified air'). Không dùng cho việc dọn dẹp nhà cửa hàng ngày — hãy dùng 'sạch'.

Exemplos

We drink purified water at home.

Chúng tôi uống nước **đã tinh khiết** ở nhà.

The scientist studied purified air samples.

Nhà khoa học đã nghiên cứu các mẫu không khí **đã tinh khiết**.

They used purified chemicals in the experiment.

Họ đã dùng hóa chất **đã lọc sạch** trong thí nghiệm.

After filtration, the river water is now purified and safe to drink.

Sau khi lọc, nước sông đã **đã tinh khiết** và an toàn để uống.

The lab produced purified proteins for medical research.

Phòng thí nghiệm đã tạo ra protein **đã lọc sạch** cho nghiên cứu y học.

She felt purified after letting go of her negative thoughts.

Sau khi buông bỏ suy nghĩ tiêu cực, cô ấy cảm thấy **được thanh lọc**.