Type any word!

"purge" in Vietnamese

loại bỏthanh lọctẩy sạch

Definition

Loại bỏ hoàn toàn và thường là đột ngột những thứ hoặc người không mong muốn, có hại, hoặc không tinh khiết. Cũng có thể chỉ việc làm sạch hoặc giải phóng khỏi chất độc hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm trọng như chính trị, lịch sử, công nghệ ('purge the system'). Không giống như 'clean' với nghĩa làm sạch thông thường.

Examples

The company decided to purge old emails to save space.

Công ty quyết định **loại bỏ** các email cũ để tiết kiệm dung lượng.

Doctors sometimes purge harmful substances from the body.

Bác sĩ đôi khi **tẩy sạch** các chất độc hại khỏi cơ thể.

The leader wanted to purge his enemies from the organization.

Lãnh đạo muốn **loại bỏ** kẻ thù khỏi tổ chức.

Let’s purge our closets and donate what we don’t wear anymore.

Hãy cùng **thanh lọc** tủ quần áo và quyên góp những gì không còn mặc nữa.

After the scandal, the company purged several top executives.

Sau bê bối, công ty đã **loại bỏ** một số lãnh đạo cấp cao.

It feels good to purge bad memories and focus on the future.

Thật dễ chịu khi **gột bỏ** ký ức xấu và tập trung vào tương lai.