"purgatory" in Vietnamese
Definition
Nơi hoặc trạng thái mà linh hồn được thanh lọc trước khi vào thiên đường theo một số tín ngưỡng Kitô giáo. Cũng có thể chỉ bất kỳ tình cảnh khó chịu, tạm thời giống như hình phạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong văn cảnh tôn giáo thường viết hoa. Thường dùng bóng gió trong văn học hoặc hội thoại để mô tả hoàn cảnh khó khăn nhưng tạm thời ('cảm giác như đang ở trong purgatory').
Examples
In some traditions, souls must pass through purgatory before reaching heaven.
Theo một số truyền thống, linh hồn phải trải qua **luyện ngục** trước khi đến thiên đường.
The book describes purgatory as a place of cleansing.
Cuốn sách mô tả **luyện ngục** là nơi thanh tẩy.
She felt like her long recovery was a kind of purgatory.
Cô cảm thấy quá trình hồi phục dài này giống như một dạng **luyện ngục**.
Waiting for the exam results felt like endless purgatory.
Chờ kết quả kỳ thi giống như **luyện ngục** không hồi kết.
For him, that boring job was pure purgatory.
Đối với anh ấy, công việc nhàm chán đó là **luyện ngục** thực sự.
"That two-hour commute every morning is my personal purgatory," she complained.
"Đi lại hai tiếng mỗi sáng chính là **luyện ngục** riêng của tôi," cô than phiền.