Type any word!

"purest" in Vietnamese

tinh khiết nhất

Definition

“Purest” chỉ mức độ tinh khiết hoặc nguyên chất cao nhất, không có tạp chất hoặc pha trộn gì khác. Thường dùng cho vật chất, cảm xúc hoặc ý định.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để so sánh ba vật/người hoặc hơn, nhấn mạnh sự nguyên chất hoặc chân thành nhất, ví dụ như 'purest water', 'purest intentions'.

Examples

This is the purest water I have ever tasted.

Đây là nước **tinh khiết nhất** mà tôi từng nếm thử.

Diamonds from this mine are among the purest in the world.

Kim cương từ mỏ này nằm trong số những viên **tinh khiết nhất** thế giới.

She always acts with the purest intentions.

Cô ấy luôn hành động với những ý định **tinh khiết nhất**.

His love for his family is the purest kind you'll ever see.

Tình yêu của anh ấy dành cho gia đình là loại **tinh khiết nhất** mà bạn từng thấy.

This is music in its purest form—no extra effects, just raw talent.

Đây là âm nhạc ở dạng **tinh khiết nhất**—không hiệu ứng phụ, chỉ có tài năng thật sự.

You can really taste the difference in the purest olive oils.

Bạn thật sự có thể cảm nhận sự khác biệt ở những loại dầu ô liu **tinh khiết nhất**.