Type any word!

"purely" in Vietnamese

chỉhoàn toàn

Definition

Diễn tả việc chỉ vì một lý do hoặc mục đích nhất định, không vì bất kỳ lý do nào khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Purely' dùng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh lý do duy nhất. Kết hợp với các cụm từ: 'purely vì tò mò', 'purely vì an toàn'.

Examples

This decision was made purely for safety reasons.

Quyết định này được đưa ra **chỉ** vì lý do an toàn.

He joined the club purely out of curiosity.

Anh ấy tham gia câu lạc bộ **chỉ** vì tò mò.

It was purely an accident.

Đó **chỉ** là một tai nạn.

My interest is purely professional, nothing personal.

Sự quan tâm của tôi **hoàn toàn** là nghề nghiệp, không có gì cá nhân.

They chose that place purely because it was quiet.

Họ chọn nơi đó **chỉ** vì nó yên tĩnh.

I'm calling purely to check in, not for any other reason.

Tôi gọi **chỉ** để hỏi thăm, không vì lý do gì khác.