Type any word!

"pure" in Vietnamese

thuần khiếtnguyên chấthoàn toàn

Definition

Khi một thứ gì đó hoàn toàn không pha tạp, rất trong sạch hoặc tự nhiên thì được gọi là thuần khiết. Cũng có thể dùng để diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái hoàn toàn, tuyệt đối.

Usage Notes (Vietnamese)

'pure water', 'pure gold', 'pure cotton' thường chỉ thứ gì hoàn toàn tự nhiên. 'pure joy', 'pure luck' mang ý nghĩa hoàn toàn, tuyệt đối. Không nên nhầm với 'clean', vì 'pure' nhấn mạnh sự nguyên chất, không pha trộn.

Examples

This bottle has pure water in it.

Chai này có nước **thuần khiết**.

The ring is made of pure gold.

Chiếc nhẫn này được làm bằng vàng **nguyên chất**.

Her dress is pure white.

Váy của cô ấy **trắng tinh khôi**.

Seeing them together again was pure joy.

Nhìn thấy họ bên nhau một lần nữa là **niềm vui trọn vẹn**.

That was pure luck — we didn't plan it at all.

Đó thật sự là **may mắn hoàn toàn** — chúng tôi không hề lên kế hoạch.

For me, that song is pure summer.

Với tôi, bài hát đó là **mùa hè thuần khiết**.