"purchased" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc đã trả tiền để sở hữu một thứ gì đó; nghĩa là việc mua đã hoàn tất.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đã mua' thường dùng trong văn bản hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn 'mua'. Phù hợp cho hóa đơn hoặc email chính thức, không dùng cho đồ miễn phí.
Examples
She purchased a new dress yesterday.
Cô ấy đã **mua** một chiếc váy mới hôm qua.
We have purchased tickets for the show.
Chúng tôi đã **mua** vé xem chương trình.
This phone was purchased online.
Chiếc điện thoại này đã được **mua** online.
All the items you purchased will be delivered tomorrow.
Tất cả những món bạn đã **mua** sẽ được giao vào ngày mai.
I just purchased a used car, and it runs great!
Tôi vừa **mua** một chiếc xe cũ, và nó chạy rất tốt!
Have you purchased your flight yet, or are you still looking?
Bạn đã **mua** vé máy bay chưa, hay vẫn đang tìm?