Type any word!

"puppies" in Vietnamese

chó con

Definition

Những con chó còn nhỏ, thường rất dễ thương và hiếu động, thường dưới một tuổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'chó con' cho chó, không phải loài vật khác. Hay dùng trong cụm như 'đàn chó con', 'nuôi chó con', 'chó con dễ thương'.

Examples

The puppies are sleeping in the basket.

Những **chó con** đang ngủ trong giỏ.

We saw five puppies at the park.

Chúng tôi đã thấy năm **chó con** ở công viên.

My sister wants to adopt two puppies.

Em gái tôi muốn nhận nuôi hai **chó con**.

All the puppies barked excitedly when we entered the room.

Khi chúng tôi bước vào phòng, tất cả các **chó con** đều sủa vui vẻ.

Those puppies are so fluffy and adorable!

Những **chó con** đó thật xù lông và đáng yêu quá!

My kids can't stop playing with the new puppies.

Bọn trẻ nhà tôi không ngừng chơi với những **chó con** mới.