اكتب أي كلمة!

"puppeteer" بـVietnamese

người điều khiển rối

التعريف

Người điều khiển hoặc vận hành các con rối trong các buổi biểu diễn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong nghệ thuật, giải trí. Đôi khi chỉ người thao túng người khác phía sau hậu trường. Không dùng thay cho 'magician' hay 'ventriloquist'.

أمثلة

The puppeteer made the puppet wave to the children.

**Người điều khiển rối** làm cho con rối vẫy tay chào các em nhỏ.

A puppeteer uses strings to control the puppet's movements.

Một **người điều khiển rối** sử dụng dây để điều khiển chuyển động của con rối.

The children watched the puppeteer perform at the park.

Các em nhỏ xem **người điều khiển rối** biểu diễn ở công viên.

The skill of the puppeteer made people forget the puppet wasn't real.

Sự khéo léo của **người điều khiển rối** khiến mọi người quên rằng con rối không phải thật.

Have you ever seen a street puppeteer put on a show?

Bạn đã bao giờ thấy **người điều khiển rối** biểu diễn trên phố chưa?

In politics, some say there are puppeteers controlling everything from behind the scenes.

Trong chính trị, có người nói mọi thứ đều có những **người điều khiển rối** đứng sau.