Type any word!

"pupils" in Vietnamese

học sinhđồng tử (mắt)

Definition

"Học sinh" là trẻ em đang đi học, đặc biệt là cấp tiểu học; "đồng tử" là phần tròn đen giữa mắt giúp ánh sáng đi vào.

Usage Notes (Vietnamese)

"Học sinh" mang tính trang trọng, thường dùng cho trẻ ở trường; "đồng tử" dùng trong y học. Chọn nghĩa dựa vào bối cảnh giáo dục hay y khoa.

Examples

The pupils are reading a book together.

Các **học sinh** đang đọc sách cùng nhau.

Doctors check your pupils when you have an eye exam.

Bác sĩ kiểm tra **đồng tử** của bạn khi khám mắt.

The teacher greeted her pupils every morning.

Giáo viên chào các **học sinh** vào mỗi sáng.

The pupils in her eyes grew wide with surprise.

**Đồng tử** trong mắt cô ấy mở to vì ngạc nhiên.

Many pupils struggled with the math homework last night.

Nhiều **học sinh** vật lộn với bài tập toán tối qua.

If your pupils don't react to light, it could be a serious problem.

Nếu **đồng tử** của bạn không phản ứng với ánh sáng, đó có thể là vấn đề nghiêm trọng.