"puny" in Vietnamese
Definition
Rất nhỏ, yếu hoặc không có gì nổi bật về kích thước, sức mạnh hay tầm quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ sự yếu ớt hoặc không đáng kể. Dùng cho người dễ gây xúc phạm.
Examples
He looks so puny next to his older brother.
Anh ấy trông **yếu ớt** bên cạnh anh trai.
The kitten was too puny to climb the stairs.
Chú mèo con **quá yếu ớt** nên không thể leo cầu thang.
That was a puny meal; I'm still hungry.
Bữa ăn đó **quá ít ỏi**, tôi vẫn còn đói.
My phone's battery is pretty puny compared to yours.
Pin điện thoại của tôi **yếu** hơn nhiều so với của bạn.
He gave a puny excuse for being late, and no one believed it.
Anh ấy đã đưa ra một lý do **yếu ớt** cho việc đến muộn nên không ai tin cả.
This old car feels puny whenever I try to drive up a hill.
Chiếc xe cũ này lúc leo dốc thì cảm thấy rất **yếu ớt**.