Type any word!

"punk" in Vietnamese

punkkẻ quậy phá (khinh miệt)

Definition

Punk thường chỉ người liên quan đến nhạc punk và văn hoá nổi loạn. Ngoài ra, từ này còn có thể dùng để chỉ người hỗn láo, gây rắc rối hoặc yếu đuối (mang ý xúc phạm tuỳ ngữ cảnh).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường thấy trong cụm 'ban nhạc punk', 'thời trang punk'. Khi là từ xúc phạm như 'thằng nhóc hỗn', hãy cân nhắc ngữ cảnh sử dụng.

Examples

My brother listens to punk every day.

Anh trai tôi nghe **punk** mỗi ngày.

She likes punk clothes and black boots.

Cô ấy thích quần áo **punk** và ủng đen.

That punk broke my window.

Tên **quậy phá** đó đã làm vỡ cửa sổ của tôi.

They used to play in a local punk band back in college.

Hồi đại học, họ từng chơi trong một ban nhạc **punk** địa phương.

Don’t let that punk talk to you like that.

Đừng để thằng **quậy phá** đó nói với bạn như thế.

Her new album has a punk feel, but it’s still very pop.

Album mới của cô ấy mang hơi hướng **punk**, nhưng vẫn rất pop.