"punishment" in Vietnamese
Definition
Hình phạt là điều không hay xảy ra với ai đó vì họ làm sai hoặc vi phạm quy tắc. Có thể áp dụng ở nhà, trường học hay trong pháp luật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong đời thường và pháp luật. Một số cụm từ như 'hình phạt nghiêm khắc', 'hình phạt thể xác', 'chịu hình phạt'. 'Punishment' là kết quả, còn 'punish' là động từ.
Examples
The teacher gave him punishment for breaking the classroom rules.
Giáo viên đã đưa ra **hình phạt** cho cậu ấy vì vi phạm nội quy lớp học.
Losing his phone felt like a punishment.
Mất điện thoại khiến anh ấy cảm thấy như một **hình phạt**.
The law says the crime needs a fair punishment.
Luật pháp quy định tội đó phải có **hình phạt** công bằng.
Missing the concert was bad enough, but paying for the tickets too felt like extra punishment.
Bỏ lỡ buổi hòa nhạc đã đủ tệ rồi, phải trả tiền vé nữa như thêm một **hình phạt**.
A late fee isn’t meant as punishment; it’s there to make people return books on time.
Phí trễ không phải là **hình phạt**; nó để nhắc mọi người trả sách đúng giờ.
He saw criticism as punishment, even when people were just trying to help.
Anh ấy coi sự chỉ trích là **hình phạt**, dù mọi người chỉ muốn giúp đỡ.