Type any word!

"punished" in Vietnamese

bị phạtbị trừng phạt

Definition

Ai đó đã phải chịu phạt hoặc hình phạt vì làm sai hoặc vi phạm quy định. Đây là thì quá khứ/thể bị động của 'punish'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động, như 'bị phạt', 'bị trừng phạt'. Áp dụng cho cả hình phạt từ nhà trường, pháp luật, hoặc từ cha mẹ. Không dùng để nói bị thương hoặc hư hại vật lý.

Examples

He was punished for breaking the window.

Cậu ấy đã **bị phạt** vì làm vỡ cửa sổ.

The student was punished at school.

Học sinh đó đã **bị phạt** ở trường.

She got punished for lying.

Cô ấy đã **bị phạt** vì nói dối.

I got punished for being late again, and honestly I deserved it.

Tôi **bị phạt** vì lại đến muộn, và thật lòng tôi xứng đáng.

No one should be punished for asking questions.

Không ai nên **bị phạt** chỉ vì hỏi câu hỏi.

He felt punished enough after losing the game.

Anh ấy cảm thấy mình đã **bị trừng phạt** đủ sau khi thua trận.