Type any word!

"punish" in Vietnamese

trừng phạt

Definition

Bắt ai đó chịu hậu quả vì làm sai hoặc vi phạm quy tắc. Đôi khi cũng chỉ việc đối xử nghiêm khắc như một hình phạt.

Usage Notes (Vietnamese)

'punish someone for something' là phạt ai vì điều gì đó; 'punish someone by doing something' là phạt ai bằng cách nào đó. Từ này khá trang trọng và mạnh, dùng trong bối cảnh gia đình, trường học, pháp luật, thể thao,…

Examples

Teachers should not punish students for asking questions.

Giáo viên không nên **trừng phạt** học sinh vì đặt câu hỏi.

The law can punish people who steal.

Pháp luật có thể **trừng phạt** những người ăn cắp.

He was punished for breaking the window.

Anh ấy đã bị **trừng phạt** vì làm vỡ cửa sổ.

Don’t punish yourself for one bad day—just start again tomorrow.

Đừng **trừng phạt** bản thân chỉ vì một ngày tồi tệ—hãy bắt đầu lại vào ngày mai.

Fans will punish the team if they stop trying in the second half.

Người hâm mộ sẽ **trừng phạt** đội bóng nếu họ buông xuôi ở hiệp hai.

The market tends to punish companies that ignore customer complaints.

Thị trường thường **trừng phạt** các công ty lơ là khiếu nại của khách hàng.