Type any word!

"puncture" in Vietnamese

lỗ thủngchọc thủng

Definition

Lỗ nhỏ do vật nhọn đâm vào, hoặc hành động làm lỗ như vậy; thường gặp ở lốp xe bị thủng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với 'thủng lốp'. Không dùng thay cho 'đâm' (hành động bạo lực) hay 'lỗ' (mọi kích cỡ/hình dạng). Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.

Examples

I have a puncture in my bicycle tire.

Lốp xe đạp của tôi bị **lỗ thủng**.

The doctor made a small puncture in my arm for the blood test.

Bác sĩ đã chọc một **lỗ thủng** nhỏ vào tay tôi để lấy máu xét nghiệm.

There was a puncture in the ball, so we couldn’t use it.

Quả bóng bị **lỗ thủng** nên chúng tôi không dùng được.

I got a flat because I hit a nail and got a puncture.

Tôi bị cán đinh dẫn đến **lỗ thủng** nên lốp xẹp.

Can you fix this puncture or do we need a new tube?

Bạn có thể vá **lỗ thủng** này hay cần thay ruột mới?

The balloon made a loud pop after a puncture.

Bóng bay phát tiếng nổ lớn sau khi bị **chọc thủng**.