Введите любое слово!

"punchy" in Vietnamese

ngắn gọn mà mạnh mẽấn tượng

Definition

Miêu tả cách nói, viết hoặc phong cách ngắn gọn, rõ ràng, gây ấn tượng mạnh hoặc tràn đầy năng lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho bài viết, phát biểu, slogan, nhạc... khi câu ngắn mà ấn tượng mạnh. Mang tính thân mật. Hiếm khi tả ai đó lảo đảo, thiếu tỉnh táo.

Examples

Her speech was punchy and easy to remember.

Bài phát biểu của cô ấy **ngắn gọn mà mạnh mẽ** và dễ nhớ.

Make your advertisement more punchy to attract attention.

Hãy làm cho quảng cáo của bạn **ấn tượng** hơn để thu hút sự chú ý.

The film’s ending was punchy and surprising.

Kết phim **ấn tượng** và bất ngờ.

Try using shorter, punchy sentences in your essay for more impact.

Hãy thử dùng các câu **ngắn gọn mà mạnh mẽ** hơn trong bài luận để tăng tác động.

The band’s new song is really punchy—it gets stuck in your head!

Bài hát mới của ban nhạc này thật sự **ấn tượng**—nghe một lần là nhớ mãi!

He was feeling tired and a bit punchy after working all night.

Anh ấy cảm thấy mệt và hơi **lâng lâng** sau một đêm làm việc.