"punched" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó dùng nắm đấm đánh vào người hoặc vật khác, hoặc dùng dụng cụ tạo lỗ trên vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Punched’ là quá khứ của ‘punch’. Dùng nhiều trong đánh nhau ('punched someone') hoặc bấm lỗ ('punched a ticket'). Không nhầm với ‘kick’ (bằng chân) hay ‘hit’ (chung).
Examples
He punched the wall in anger.
Anh ấy **đấm** vào tường vì tức giận.
She punched her ticket at the station.
Cô ấy đã **đục lỗ** vé ở nhà ga.
The boy punched his brother during the game.
Cậu bé đã **đấm** em mình khi đang chơi.
I can't believe he just punched me for no reason.
Tôi không thể tin được anh ấy vừa **đấm** tôi mà chẳng vì lý do gì.
She accidentally punched a hole in her bag with her pen.
Cô ấy vô tình **đục lỗ** túi bằng bút của mình.
Everyone was shocked when the player punched the referee.
Ai cũng bất ngờ khi cầu thủ **đấm** trọng tài.