Type any word!

"pun" in Vietnamese

chơi chữ

Definition

Chơi chữ là một kiểu nói đùa hoặc sử dụng từ ngữ thông minh dựa vào sự giống nhau về âm hoặc nghĩa để tạo sự hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chơi chữ thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, đùa vui hoặc tiêu đề quảng cáo. Một số chơi chữ dịch từ tiếng Anh có thể không giữ được ý nghĩa gốc.

Examples

He made a funny pun about the bread loaf.

Anh ấy đã tạo một **chơi chữ** hài hước về ổ bánh mì.

A pun can make a simple joke more clever.

Một **chơi chữ** có thể làm cho câu đùa đơn giản trở nên thông minh hơn.

Do you understand the pun in this sentence?

Bạn có hiểu **chơi chữ** trong câu này không?

Wow, that pun was so bad it made me laugh!

Ôi, **chơi chữ** đó dở quá mà tôi lại bật cười!

I love a good pun in a movie or TV show.

Tôi thích một **chơi chữ** hay trong phim hoặc chương trình TV.

Whenever my dad tells a pun, everyone groans.

Mỗi khi bố tôi kể một **chơi chữ**, ai cũng rên rỉ.