"pumps" in Vietnamese
Definition
'Pumps' có thể là máy dùng để bơm chất lỏng hoặc không khí, hoặc là dạng giày cao gót nữ với phần trước thấp và thường có gót cao.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ dùng ở dạng số nhiều. Khi nói về giày, thường dùng trong ngữ cảnh thời trang nữ như 'đi giày pumps'. Máy bơm thường dùng trong kỹ thuật. Phải chú ý nội dung câu.
Examples
We used two pumps to get water from the well.
Chúng tôi dùng hai **máy bơm** để lấy nước từ giếng.
Her new black pumps look very elegant.
Đôi **giày pumps** màu đen mới của cô ấy trông rất thanh lịch.
The factory has several powerful pumps.
Nhà máy có vài **máy bơm** rất mạnh.
My feet are killing me after wearing these pumps all day.
Chân tôi đau quá sau khi mang những đôi **giày pumps** này cả ngày.
The mechanic checked all the pumps before starting the machine.
Thợ máy đã kiểm tra tất cả các **máy bơm** trước khi khởi động máy.
She slipped off her pumps and kicked back on the couch.
Cô ấy tháo **giày pumps** ra và thả mình trên ghế sofa.