Type any word!

"pumpernickel" in Vietnamese

bánh mì pumpernickel

Definition

Bánh mì pumpernickel là loại bánh mì đặc ruột, màu nâu đậm, làm từ lúa mạch đen nghiền thô. Bánh có vị hơi ngọt, đậm đà và là món truyền thống của Đức.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bánh mì pumpernickel’ thường được cắt lát ăn với bơ, phô mai hoặc thịt nguội. Loại bánh này đặc hơn và đậm màu hơn các loại bánh mì lúa mạch khác, thường chỉ bán ở cửa hàng chuyên hoặc tiệm bánh Âu.

Examples

I bought a loaf of pumpernickel at the bakery.

Tôi đã mua một ổ **bánh mì pumpernickel** ở tiệm bánh.

Pumpernickel is darker than white bread.

**Bánh mì pumpernickel** có màu đậm hơn bánh mì trắng.

She had butter on her pumpernickel.

Cô ấy đã phết bơ lên **bánh mì pumpernickel** của mình.

Have you ever tried authentic German pumpernickel?

Bạn đã từng thử **bánh mì pumpernickel** chuẩn của Đức chưa?

The deli serves pumpernickel sandwiches with smoked salmon.

Ở deli có phục vụ bánh sandwich **bánh mì pumpernickel** với cá hồi hun khói.

If you like bread with a rich flavor, you should give pumpernickel a shot.

Nếu bạn thích bánh mì có hương vị đậm đà, hãy thử **bánh mì pumpernickel** nhé.