اكتب أي كلمة!

"pumped" بـVietnamese

hào hứngđược bơm

التعريف

Cảm thấy rất hào hứng, tràn đầy năng lượng trước một sự kiện. Đôi khi cũng dùng cho thứ gì đó đã được bơm đầy bằng máy bơm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng diễn đạt cảm giác năng lượng tràn đầy trước sự kiện lớn, thể thao, tiệc tùng. So với 'excited', mức độ mạnh hơn. Đôi lúc dùng cho vật thể đã được bơm, như 'pumped tires'.

أمثلة

I'm pumped for the game tonight.

Tôi **hào hứng** cho trận đấu tối nay.

She feels pumped after her morning run.

Cô ấy cảm thấy **hào hứng** sau khi chạy buổi sáng.

Make sure the balloons are all pumped before the party.

Hãy đảm bảo tất cả bóng bay đều đã được **bơm** trước bữa tiệc.

Dude, I'm so pumped to see that new action movie!

Anh bạn, tôi cực kỳ **hào hứng** để xem bộ phim hành động mới đó!

Everyone was pumped up before the final exam.

Mọi người đều rất **hào hứng** trước kỳ thi cuối cùng.

He left the gym totally pumped from his workout.

Anh ấy rời phòng gym với cảm giác hoàn toàn **hào hứng** sau buổi tập.