"pulitzer" in Vietnamese
Definition
Pulitzer là giải thưởng cao quý ở Hoa Kỳ dành cho thành tựu xuất sắc trong báo chí, văn học và sáng tác âm nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pulitzer' thường được hiểu là 'Giải Pulitzer', luôn viết hoa và chủ yếu dùng trong lĩnh vực báo chí và văn học, đặc biệt trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật.
Examples
She won a Pulitzer for her reporting.
Cô ấy đã đoạt **Pulitzer** nhờ phóng sự của mình.
The Pulitzer is given every year.
**Pulitzer** được trao hằng năm.
Many famous writers have received a Pulitzer.
Nhiều nhà văn nổi tiếng đã nhận **Pulitzer**.
Winning a Pulitzer is a dream for many journalists.
Giành được một **Pulitzer** là ước mơ của nhiều nhà báo.
Her novel was so good it was nominated for a Pulitzer.
Cuốn tiểu thuyết của cô ấy được đề cử **Pulitzer** vì quá xuất sắc.
After years of hard work, he finally got his first Pulitzer.
Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy cũng nhận được **Pulitzer** đầu tiên.