Type any word!

"puli" in Vietnamese

puli (giống chó)

Definition

Puli là giống chó cỡ nhỏ đến trung bình của Hungary, nổi bật với bộ lông dài xoắn như dây thừng. Giống chó này năng động, thông minh và thường được dùng để chăn cừu.

Usage Notes (Vietnamese)

"puli" chỉ dùng cho giống chó này của Hungary, không dùng cho nghĩa khác. Đừng nhầm với các từ máy móc như "pulley".

Examples

The puli has a long, curly coat.

**Puli** có bộ lông dài và xoăn.

A puli can herd sheep very well.

Một con **puli** có thể chăn cừu rất tốt.

My friend owns a playful puli.

Bạn tôi nuôi một chú **puli** tinh nghịch.

When a puli runs, its cords bounce everywhere.

Khi một con **puli** chạy, những sợi lông của nó tung bay khắp nơi.

People always ask if my puli has dreadlocks!

Mọi người luôn hỏi liệu **puli** của tôi có phải có tóc tết không!

I saw a pack of pulis herding sheep in Hungary.

Tôi đã thấy một đàn **puli** đang chăn cừu ở Hungary.