"puking" in Vietnamese
Definition
'Nôn mửa' là đẩy hết thức ăn trong dạ dày ra ngoài qua miệng; cách nói này rất thân mật, thường dùng thay cho 'nôn'.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất đời thường, chỉ nên dùng khi nói chuyện với bạn bè. Nên dùng 'nôn' trong trường hợp trang trọng. Dạng 'cảm thấy muốn nôn' dùng phổ biến.
Examples
He was puking after eating bad food.
Anh ấy đã **nôn mửa** sau khi ăn phải đồ ăn hỏng.
She started puking when she got sick.
Cô ấy bắt đầu **nôn mửa** khi bị ốm.
The baby kept puking all night long.
Em bé **nôn mửa** suốt đêm.
Ugh, I feel like puking after that roller coaster.
Trời ơi, sau khi đi tàu lượn mình cảm thấy muốn **nôn mửa** quá.
Stop making those smells, or I'll start puking too!
Đừng làm mấy mùi đó nữa, không mình cũng **nôn mửa** theo bây giờ!
He drank too much and ended up puking in the bathroom.
Anh ấy uống quá nhiều rồi cuối cùng phải vào nhà vệ sinh để **nôn mửa**.