"puffy" in Vietnamese
Definition
Một vật gì đó phồng lên, tròn đầy hoặc mềm mại như gối hoặc khuôn mặt bị sưng. Cũng có thể chỉ các vật chứa đầy không khí hay bông, như mây.
Usage Notes (Vietnamese)
'Puffy' hay dùng khi nói về tình trạng bị sưng (như 'puffy eyes'), hình dạng mềm và đầy (như 'puffy jacket', 'puffy clouds'). Đừng nhầm với 'fluffy' (mềm mượt, xù lông).
Examples
Her face looked puffy after she cried.
Mặt cô ấy trông **phồng lên** sau khi khóc.
I bought a puffy jacket for winter.
Tôi đã mua một chiếc áo khoác **phồng lên** cho mùa đông.
The clouds are white and puffy today.
Những đám mây hôm nay trắng và rất **phồng lên**.
My eyes get puffy when I don't sleep enough.
Mắt tôi bị **sưng** khi tôi ngủ không đủ.
These marshmallows are so puffy and soft!
Những viên kẹo dẻo này thật **phồng lên** và mềm mại!
After the bee sting, his hand was really puffy.
Sau khi bị ong đốt, tay anh ấy trở nên rất **sưng**.