Type any word!

"puffs" in Vietnamese

luồng (khói, gió, hơi thở)viên bánh phồng (snack, bánh ngọt)nhát thở

Definition

Những luồng nhỏ, ngắn của không khí, khói hoặc hơi thở. Ngoài ra còn chỉ loại bánh hoặc snack có cấu trúc phồng, nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các thành ngữ như 'puff of smoke' (một làn khói), 'cream puff' (bánh su kem), 'cheese puffs' (bánh phồng phô mai). 'Huffing and puffing' là thở mạnh khi mệt.

Examples

Small puffs of smoke came from the chimney.

Những **luồng** khói nhỏ bay ra từ ống khói.

The children love eating cheese puffs after school.

Bọn trẻ rất thích ăn **bánh phồng** phô mai sau giờ học.

She took a few puffs from her inhaler to help with her asthma.

Cô ấy hít vài **nhát** từ ống hít để đỡ hen.

He was puffing and panting by the time he reached the top of the stairs.

Anh ấy **thở hổn hển** khi lên đến đỉnh cầu thang.

The bakery makes the most amazing cream puffs — light as a cloud.

Tiệm bánh làm **bánh su kem** tuyệt vời — nhẹ như mây.

The dragon puffed a cloud of fire and the knight barely dodged it.

Con rồng **phun** ra một luồng lửa, hiệp sĩ chỉ vừa tránh kịp.