"puffs" in Indonesian
Definition
Dòng không khí, khói hoặc hơi thở nhẹ, ngắn; cũng dùng cho các loại bánh hoặc snack xốp, phồng nhẹ.
Usage Notes (Indonesian)
'luồng khói' (puff of smoke), 'bánh su kem' (cream puff), 'bánh phồng phô mai' (cheese puffs), 'bột ngàn lớp' (puff pastry); 'thở hổn hển' là 'huffing and puffing'.
Examples
Small puffs of smoke came from the chimney.
Những **luồng** khói nhỏ đi ra từ ống khói.
The children love eating cheese puffs after school.
Lũ trẻ thích ăn **bánh phồng** phô mai sau giờ học.
She took a few puffs from her inhaler to help with her asthma.
Cô ấy hít vài **puff** từ ống hít để giảm hen.
He was puffing and panting by the time he reached the top of the stairs.
Anh ấy **thở hổn hển** khi lên đến đầu cầu thang.
The bakery makes the most amazing cream puffs — light as a cloud.
Tiệm bánh làm những chiếc **bánh su kem** tuyệt vời — nhẹ như mây.
The dragon puffed a cloud of fire and the knight barely dodged it.
Con rồng **phun** ra một đám lửa, hiệp sĩ suýt nữa thì không tránh kịp.