"pucker" in Vietnamese
Definition
Làm cho một phần của da hoặc vải co lại hoặc nhăn lại thành các nếp nhỏ, thường là khi môi chụm lại như kiểu hôn hoặc khi cảm thấy chua.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với môi ('pucker up your lips' là mím môi chuẩn bị hôn), nhưng có thể mô tả da hoặc vải. Phân biệt với 'nếp nhăn' là dấu vết lâu dài.
Examples
She puckered her lips to blow a kiss.
Cô ấy **mím môi** để thổi một nụ hôn.
The cloth puckered after it got wet.
Vải **nhăn lại** sau khi bị ướt.
My eyes pucker when I laugh hard.
Mắt tôi **nhăn lại** khi tôi cười lớn.
When you taste a lemon, your mouth might pucker from the sourness.
Khi bạn nếm chanh, miệng có thể **mím lại** vì vị chua.
He told me to pucker up and get ready for a quick photo.
Anh ấy bảo tôi **mím môi** và chuẩn bị để chụp nhanh một bức ảnh.
You could see her nose pucker as she smelled something strange.
Bạn có thể thấy mũi cô ấy **nhăn lại** khi ngửi thấy mùi lạ.