"puck" in Vietnamese
Definition
Puck là một chiếc đĩa tròn, dẹt làm bằng cao su, được sử dụng thay cho bóng trong các môn như khúc côn cầu trên băng hoặc khúc côn cầu trên cỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Puck' thường chỉ dùng trong thể thao như khúc côn cầu, hiếm khi dùng ngoài ngữ cảnh đó; thường được gọi đơn giản là 'puck' trong bình luận trận đấu.
Examples
The hockey player hit the puck into the goal.
Cầu thủ khúc côn cầu đã đánh **puck** vào khung thành.
A puck is made of hard rubber.
Một **puck** được làm từ cao su cứng.
Please pass me the puck.
Vui lòng đưa tôi **puck**.
He lost sight of the puck during the fast play.
Anh ấy đã mất dấu **puck** trong lúc chơi nhanh.
The referee dropped the puck to start the game.
Trọng tài đã thả **puck** để bắt đầu trận đấu.
You can’t score if you don’t control the puck.
Bạn không thể ghi điểm nếu không kiểm soát được **puck**.