Ketik kata apa saja!

"publishers" in Vietnamese

nhà xuất bản

Definition

Người hoặc công ty chịu trách nhiệm chuẩn bị và phân phối sách, tạp chí, báo hoặc các ấn phẩm khác ra thị trường.

Usage Notes (Vietnamese)

'nhà xuất bản' có thể chỉ cá nhân hoặc tổ chức. Không nên nhầm với 'tác giả' là người viết sách.

Examples

Many publishers work with new authors.

Nhiều **nhà xuất bản** hợp tác với các tác giả mới.

The big publishers are in New York.

Các **nhà xuất bản** lớn đều ở New York.

School books are made by publishers.

Sách giáo khoa được **nhà xuất bản** sản xuất.

Some publishers only accept digital manuscripts these days.

Dạo này, một số **nhà xuất bản** chỉ nhận bản thảo điện tử.

It's hard for small publishers to compete with big companies.

Các **nhà xuất bản** nhỏ khó cạnh tranh với các công ty lớn.

The list of publishers is at the back of the book.

Danh sách các **nhà xuất bản** nằm ở cuối cuốn sách.