Введите любое слово!

"publisher" in Vietnamese

nhà xuất bản

Definition

Nhà xuất bản là người hoặc công ty chịu trách nhiệm phát hành, in ấn và phân phối sách, tạp chí hoặc tài liệu khác ra công chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà xuất bản' có thể chỉ công ty hoặc cá nhân phát hành sách, tạp chí. Trong công nghệ, từ này cũng dùng cho người phát hành ứng dụng hay nội dung trực tuyến.

Examples

The publisher printed 5,000 copies of the new book.

**Nhà xuất bản** đã in 5.000 bản của cuốn sách mới.

She works as a publisher at a magazine company.

Cô ấy làm việc như một **nhà xuất bản** tại một công ty tạp chí.

The publisher approved the final draft before printing.

**Nhà xuất bản** đã phê duyệt bản thảo cuối cùng trước khi in.

After months of searching, he finally found a publisher for his novel.

Sau nhiều tháng tìm kiếm, cuối cùng anh ấy cũng tìm được **nhà xuất bản** cho tiểu thuyết của mình.

Big publishers often decide which books will become bestsellers.

Các **nhà xuất bản** lớn thường quyết định những cuốn sách nào sẽ trở thành bestseller.

Some authors choose to self-publish instead of working with a publisher.

Một số tác giả chọn tự xuất bản thay vì làm việc với **nhà xuất bản**.