Herhangi bir kelime yazın!

"publish" in Vietnamese

xuất bảnđăng (trực tuyến)

Definition

Đưa thông tin, sách hoặc tác phẩm ra công chúng, thường bằng cách in hoặc đăng tải trực tuyến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với sách, báo, bài viết, nội dung trên mạng. 'publish an article' là 'xuất bản một bài báo'. Không dùng cho giao tiếp thường ngày như 'nói ra'.

Examples

The company will publish a new magazine next month.

Công ty sẽ **xuất bản** một tạp chí mới vào tháng sau.

She wants to publish her first book this year.

Cô ấy muốn **xuất bản** cuốn sách đầu tiên của mình trong năm nay.

We publish articles on our website every week.

Chúng tôi **đăng** các bài viết lên trang web mỗi tuần.

He finally got his research paper published in a famous journal.

Cuối cùng, bài nghiên cứu của anh ấy đã được **xuất bản** trên một tạp chí nổi tiếng.

It's easier than ever to publish your photos online these days.

Ngày nay, **đăng** ảnh lên mạng trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.

Don't publish your address on social media for safety reasons.

Vì lý do an toàn, đừng **đăng** địa chỉ của bạn lên mạng xã hội.