Type any word!

"publicly" in Vietnamese

công khai

Definition

Khi điều gì đó được mọi người thấy hoặc biết, không phải riêng tư. Thường dùng cho việc công bố hay thông báo chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Công khai' thường dùng trong tình huống trang trọng, đi với động từ như 'thông báo', 'xin lỗi', 'ủng hộ'. Không dùng cho các trường hợp riêng tư hoặc thân mật.

Examples

He apologized publicly for his mistake.

Anh ấy đã xin lỗi **công khai** vì sai lầm của mình.

The president spoke publicly about the new law.

Tổng thống đã phát biểu **công khai** về luật mới.

This information was shared publicly online.

Thông tin này đã được chia sẻ **công khai** trên mạng.

No one expected her to support him publicly after the argument.

Không ai ngờ cô ấy sẽ ủng hộ anh **công khai** sau cuộc tranh cãi.

Companies often deny rumors publicly but investigate them privately.

Các công ty thường phủ nhận tin đồn **công khai** nhưng điều tra chúng riêng.

I didn't want him to mention my name publicly.

Tôi không muốn anh ấy nhắc đến tên tôi **công khai**.