"publicity" in Vietnamese
Definition
Sự chú ý hoặc thông tin mà công chúng biết về một người, sản phẩm, sự kiện hoặc vấn đề nào đó, thường xuất hiện trên các phương tiện truyền thông. Có thể là tích cực hoặc tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ sự chú ý từ truyền thông nhiều hơn là quảng cáo trả phí. Dùng trong các cụm như 'tạo publicity', 'publicity xấu' (bad publicity). Thường là danh từ không đếm được.
Examples
The new movie got a lot of publicity before it came out.
Bộ phim mới nhận được rất nhiều **quảng bá** trước khi ra mắt.
Bad publicity can hurt a company's image.
**Publicity** xấu có thể làm tổn hại hình ảnh của một công ty.
The event got free publicity on local TV.
Sự kiện đó được **quảng bá** miễn phí trên truyền hình địa phương.
Honestly, all that online drama just gave her more publicity.
Thật ra, mọi lùm xùm trên mạng chỉ khiến cô ấy được nhiều **quảng bá** hơn.
They're using the controversy to generate publicity for the launch.
Họ đang tận dụng tranh cãi để tạo ra **quảng bá** cho buổi ra mắt.
He says he hates the spotlight, but he never turns down publicity.
Anh ấy nói ghét sự nổi tiếng nhưng chẳng bao giờ từ chối **publicity**.