"publicist" in Vietnamese
Definition
Người phụ trách quan hệ công chúng là người xây dựng và quản lý hình ảnh, cũng như quảng bá cho cá nhân, tổ chức hoặc sự kiện nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực truyền thông, kinh doanh và giải trí. Khác với 'nhà báo' hoặc 'nhà xuất bản'. Thường gặp trong cụm như 'chuyên viên PR cho người nổi tiếng', 'thuê người PR'.
Examples
She works as a publicist for a famous actor.
Cô ấy làm **người phụ trách quan hệ công chúng** cho một diễn viên nổi tiếng.
The company hired a new publicist to improve its image.
Công ty đã thuê một **chuyên viên PR** mới để cải thiện hình ảnh.
A publicist organizes press events and writes news releases.
**Người phụ trách quan hệ công chúng** tổ chức sự kiện báo chí và viết thông cáo báo chí.
If you want more media attention, you should talk to your publicist.
Nếu bạn muốn được truyền thông chú ý hơn, hãy nói chuyện với **người phụ trách quan hệ công chúng** của bạn.
Her publicist handled all the difficult questions from reporters.
**Chuyên viên PR** của cô ấy đã xử lý tất cả câu hỏi khó từ phía phóng viên.
Many celebrities rely on a trusted publicist to keep their reputation strong.
Nhiều người nổi tiếng dựa vào **chuyên viên PR** đáng tin cậy để gìn giữ danh tiếng.