اكتب أي كلمة!

"psychotic" بـVietnamese

loạn thần

التعريف

Chỉ trạng thái hoặc triệu chứng liên quan đến loạn thần, khi một người bị mất nhận thức về thực tại như hoang tưởng hoặc ảo giác. Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong y khoa hoặc tâm lý học.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh y tế, tâm lý. Không nên dùng tùy tiện để mô tả hành vi lạ của người khác vì có thể bị hiểu sai hoặc gây khó chịu. Thường gặp trong các cụm như 'psychotic episode', 'psychotic symptoms', 'psychotic disorder'.

أمثلة

The doctor said the patient was having psychotic symptoms.

Bác sĩ nói bệnh nhân có những triệu chứng **loạn thần**.

She was taken to the hospital during a psychotic episode.

Cô ấy được đưa đến bệnh viện trong một đợt **loạn thần**.

The report described his behavior as psychotic.

Báo cáo mô tả hành vi của anh ấy là **loạn thần**.

He wasn't being rude on purpose — he was in a psychotic state and needed help.

Anh ấy không cố ý khiếm nhã — anh ấy đang trong trạng thái **loạn thần** và cần được giúp đỡ.

The article explains how stress can make psychotic symptoms worse in some people.

Bài báo giải thích cách căng thẳng có thể làm triệu chứng **loạn thần** nặng hơn ở một số người.

Please don't call him psychotic just because he acted strangely once.

Làm ơn đừng gọi anh ấy là **loạn thần** chỉ vì anh ấy từng cư xử lạ một lần.