"psychos" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói rất suồng sã và có thể xúc phạm để chỉ những người cư xử kỳ lạ, nguy hiểm hoặc không ổn định về tinh thần. Đây là số nhiều của 'psycho'.
Usage Notes (Vietnamese)
'psychos' là từ lóng, thường bị coi là thiếu lịch sự hoặc xúc phạm, dùng trong giao tiếp thân mật. Tránh dùng từ này trong tình huống trang trọng hoặc nói về sức khỏe tâm thần.
Examples
Some people act like psychos when they are angry.
Một số người cư xử như **kẻ điên** khi tức giận.
The movie was about a group of psychos.
Bộ phim nói về một nhóm **kẻ điên**.
Don't hang out with those psychos.
Đừng chơi với mấy **kẻ điên** đó.
The party got ruined by those two psychos causing trouble.
Buổi tiệc bị hỏng vì hai **kẻ điên** đó gây chuyện.
Honestly, there are some real psychos online these days.
Thực sự, dạo này trên mạng có một số **kẻ điên** thực sự.
Sorry, but those guys are total psychos—I don't trust them.
Xin lỗi, nhưng mấy người đó thực sự là **kẻ điên**, tôi không tin họ đâu.