Type any word!

"psychopath" in Vietnamese

kẻ rối loạn tâm thầnkẻ tâm thần

Definition

Kẻ rối loạn tâm thần là người mắc rối loạn nhân cách nghiêm trọng, thường không có sự đồng cảm hay hối hận và có thể hành động nguy hiểm hoặc chống đối xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường được dùng trong y khoa, nhưng cũng hay dùng ngoài đời để chỉ người nguy hiểm hoặc không có cảm xúc. Nặng hơn nhiều so với "crazy", và đôi khi mang tính xúc phạm. Đừng nhầm lẫn với "sociopath" dù có nét giống nhau.

Examples

The movie's villain is a psychopath.

Nhân vật phản diện của bộ phim là một **kẻ rối loạn tâm thần**.

A psychopath often doesn't feel sorry for hurting others.

**Kẻ rối loạn tâm thần** thường không thấy ân hận khi làm người khác đau khổ.

The doctor said he is a psychopath, not just a criminal.

Bác sĩ nói anh ta là một **kẻ rối loạn tâm thần**, không chỉ là tội phạm.

You can't trust a psychopath—they'll do anything to get what they want.

Bạn không thể tin tưởng một **kẻ rối loạn tâm thần**—họ sẽ làm mọi thứ để đạt được điều mình muốn.

Sometimes people call someone a psychopath just because they're cold or mean, but that's not the real meaning.

Đôi khi người ta gọi ai đó là **kẻ rối loạn tâm thần** chỉ vì họ lạnh lùng hay ác, nhưng đó không phải ý nghĩa thực sự.

After watching the documentary, she started reading more about what makes someone a psychopath.

Sau khi xem phim tài liệu, cô ấy bắt đầu đọc thêm về điều khiến một người trở thành **kẻ rối loạn tâm thần**.