"psychology" 的Vietnamese翻译
释义
Tâm lý học là ngành khoa học nghiên cứu về tâm trí, cảm xúc và hành vi của con người.
用法说明(Vietnamese)
Thuật ngữ dùng nhiều trong giáo dục và y tế, thường là danh từ không đếm được. Một số cụm từ: 'học tâm lý học', 'tâm lý trẻ em', 'tâm lý học về học tập'.
例句
She is studying psychology at university.
Cô ấy đang học **tâm lý học** ở trường đại học.
Psychology helps us understand people's behavior.
**Tâm lý học** giúp chúng ta hiểu được hành vi của con người.
My brother is interested in psychology.
Anh trai tôi quan tâm đến **tâm lý học**.
I've always been fascinated by psychology and how the mind works.
Tôi luôn bị cuốn hút bởi **tâm lý học** và cách mà tâm trí hoạt động.
If you want to work in human resources, understanding some psychology is useful.
Nếu bạn muốn làm việc trong ngành nhân sự, hiểu biết một chút về **tâm lý học** sẽ hữu ích.
The book explores the psychology behind decision-making.
Cuốn sách khám phá **tâm lý học** đằng sau việc ra quyết định.