Type any word!

"psychologists" in Vietnamese

nhà tâm lý học

Definition

Nhà tâm lý học là những chuyên gia nghiên cứu tâm trí và hành vi con người, giúp người khác vượt qua các vấn đề tâm lý và cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Nhà tâm lý học’ là người nghiên cứu tâm lý, không phải bác sĩ y khoa như ‘bác sĩ tâm thần’. Các cụm như 'nhà tâm lý học lâm sàng', 'nhà tâm lý học trẻ em' thường gặp.

Examples

Many psychologists work in hospitals or private clinics.

Nhiều **nhà tâm lý học** làm việc tại các bệnh viện hoặc phòng khám tư.

Psychologists study how people think and behave.

**Nhà tâm lý học** nghiên cứu cách con người suy nghĩ và cư xử.

Some schools have psychologists to help students with problems.

Một số trường học có **nhà tâm lý học** để hỗ trợ học sinh gặp vấn đề.

A team of psychologists designed the new stress-reduction program at work.

Một nhóm **nhà tâm lý học** đã thiết kế chương trình giảm căng thẳng mới tại nơi làm việc.

The psychologists couldn’t agree on the best way to treat anxiety.

Các **nhà tâm lý học** không đồng ý về cách điều trị lo âu tốt nhất.

During the conference, several psychologists gave talks on childhood development.

Trong hội nghị, một số **nhà tâm lý học** đã thuyết trình về sự phát triển của trẻ em.