"psychologist" in Vietnamese
Definition
Nhà tâm lý học là người nghiên cứu về tâm trí và hành vi con người, đồng thời hỗ trợ mọi người khi gặp khó khăn về cảm xúc hoặc tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà tâm lý học' không giống 'bác sĩ tâm thần' (psychiatrist), vì không kê đơn thuốc. Dùng trong các cụm: 'nhà tâm lý học lâm sàng', 'nhà tâm lý học trẻ em'. Không dùng cho người chỉ biết tư vấn không có chuyên môn.
Examples
The psychologist helped him deal with stress.
**Nhà tâm lý học** đã giúp anh ấy vượt qua căng thẳng.
My sister wants to be a psychologist when she grows up.
Chị tôi muốn trở thành **nhà tâm lý học** khi lớn lên.
The school has a psychologist for students.
Trường có một **nhà tâm lý học** cho học sinh.
After the accident, he started seeing a psychologist every week.
Sau tai nạn, anh ấy bắt đầu gặp **nhà tâm lý học** mỗi tuần.
My friend is studying to become a child psychologist.
Bạn tôi đang học để trở thành **nhà tâm lý học** trẻ em.
You don’t have to be a psychologist to know that was a tough situation.
Bạn không cần phải là **nhà tâm lý học** để biết đó là tình huống khó khăn.