Type any word!

"psychological" in Vietnamese

tâm lý

Definition

Liên quan đến tâm trí, cảm xúc hoặc các quá trình tinh thần. Thường dùng để nói về ảnh hưởng, vấn đề hoặc nghiên cứu liên quan đến cách con người suy nghĩ và cảm nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

'psychological' thường xuất hiện trong văn bản chính thức, học thuật hoặc y tế như 'psychological support', 'psychological stress'. Trong giao tiếp, có thể dùng 'tâm lý', nhưng từ này tạo cảm giác khoa học và chuyên môn hơn.

Examples

The accident caused psychological harm.

Tai nạn đã gây hại **tâm lý**.

She is getting psychological help at school.

Cô ấy đang nhận được sự giúp đỡ **tâm lý** tại trường.

Stress can have psychological effects.

Căng thẳng có thể gây ra các tác động **tâm lý**.

A lot of the challenge is psychological, not physical.

Phần lớn thử thách là **tâm lý**, không phải thể chất.

He said the test was more psychological than scientific.

Anh ấy nói bài kiểm tra này mang tính **tâm lý** hơn là khoa học.

After months of pressure, she was completely psychological exhausted.

Sau nhiều tháng áp lực, cô ấy hoàn toàn kiệt sức về **tâm lý**.