Type any word!

"psychics" in Vietnamese

nhà ngoại cảm

Definition

Những người cho rằng mình có khả năng tâm linh đặc biệt, như dự đoán tương lai, cảm nhận điều vượt ngoài khả năng con người, hoặc giao tiếp với linh hồn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường ở dạng số nhiều; hay gặp trong cụm như 'fortune-telling psychics', 'psychics claim'. Dễ nhầm với 'nhà tâm lý học' hay 'pháp sư', nhưng chỉ người có khả năng siêu nhiên.

Examples

Many people visit psychics to ask about their future.

Nhiều người đến gặp **nhà ngoại cảm** để hỏi về tương lai của mình.

Some psychics claim they can speak to the dead.

Một số **nhà ngoại cảm** nói rằng họ có thể nói chuyện với người đã khuất.

There are television shows about famous psychics.

Có những chương trình truyền hình về các **nhà ngoại cảm** nổi tiếng.

My friends don’t believe in psychics, but I think it’s fun to get a reading once in a while.

Bạn bè tôi không tin vào **nhà ngoại cảm**, nhưng tôi thấy đi xem bói đôi khi cũng vui.

At the fair, several psychics offered to tell me about my past lives.

Ở hội chợ, một vài **nhà ngoại cảm** đề nghị kể về kiếp trước của tôi.

Skeptics often argue that psychics use clever tricks instead of real powers.

Người hoài nghi thường cho rằng **nhà ngoại cảm** dùng mánh khóe thay vì có quyền năng thực sự.