Type any word!

"psychiatry" in Vietnamese

tâm thần học

Definition

Lĩnh vực y học nghiên cứu, chẩn đoán và điều trị các rối loạn tâm thần, cảm xúc và hành vi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Psychiatry' luôn là danh từ, ý chỉ chuyên ngành y khoa (không giống 'psychology' là tâm lý học). Thường gặp: 'tâm thần học trẻ em', 'tâm thần học pháp y', 'khoa tâm thần'.

Examples

Psychiatry is the study of mental illnesses.

**Tâm thần học** là ngành nghiên cứu các bệnh về tâm thần.

He decided to specialize in psychiatry at medical school.

Anh ấy quyết định chuyên về **tâm thần học** khi học y khoa.

She works in the psychiatry department of the hospital.

Cô ấy làm việc tại khoa **tâm thần học** của bệnh viện.

After months of struggling with anxiety, he finally sought help from psychiatry.

Sau nhiều tháng vật lộn với lo âu, anh ấy cuối cùng đã tìm đến **tâm thần học** để được giúp đỡ.

Modern psychiatry combines therapy and medication to help patients live better lives.

**Tâm thần học** hiện đại kết hợp trị liệu và thuốc để giúp bệnh nhân sống tốt hơn.

When it comes to mental health, psychiatry plays a crucial role that other branches of medicine can't replace.

Về sức khỏe tâm thần, **tâm thần học** giữ vai trò thiết yếu mà các ngành y khác không thể thay thế.