"psychiatric" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến việc nghiên cứu, điều trị hoặc chăm sóc các bệnh và rối loạn tâm thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trước các danh từ như 'bệnh viện tâm thần', 'chăm sóc tâm thần'. Không dùng để miêu tả con người trực tiếp, mà dùng cho dịch vụ hoặc lĩnh vực. Phân biệt với 'psychological', vốn rộng hơn.
Examples
She works at a psychiatric hospital.
Cô ấy làm việc tại một bệnh viện **tâm thần**.
Many people need psychiatric care at some point.
Nhiều người cần được chăm sóc **tâm thần** vào một thời điểm nào đó.
He received psychiatric treatment after the accident.
Anh ấy đã nhận được điều trị **tâm thần** sau vụ tai nạn.
The doctor referred her to a psychiatric specialist for further evaluation.
Bác sĩ đã chuyển cô ấy đến chuyên gia **tâm thần** để đánh giá thêm.
After weeks in the psychiatric ward, he started to feel better.
Sau vài tuần trong khoa **tâm thần**, anh ấy bắt đầu cảm thấy tốt hơn.
There are not enough psychiatric services in rural areas.
Không có đủ dịch vụ **tâm thần** ở các vùng nông thôn.