"prunes" in Vietnamese
Definition
Mận khô là loại mận đã được sấy khô, thường có vị ngọt và được dùng làm món ăn vặt hoặc để nấu ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mận khô' chỉ loại mận sấy khô, không phải mận tươi. Thường thấy trong thực phẩm tốt cho sức khỏe và hỗ trợ tiêu hóa. Một trái gọi là 'prune', nhiều trái là 'prunes'. Đừng nhầm với động từ 'to prune' (cắt tỉa cây).
Examples
I eat prunes for breakfast.
Tôi ăn **mận khô** vào bữa sáng.
My grandma puts prunes in her cake.
Bà tôi cho **mận khô** vào bánh của bà ấy.
Prunes are very sweet and chewy.
**Mận khô** rất ngọt và dai.
Eating a few prunes can help if you feel constipated.
Ăn vài **mận khô** có thể giúp nếu bạn bị táo bón.
I bought a bag of prunes to snack on during the flight.
Tôi đã mua một túi **mận khô** để ăn nhẹ trên chuyến bay.
Surprisingly, kids really love prunes when they're made into energy bars.
Thật ngạc nhiên, trẻ con rất thích **mận khô** khi chúng được làm thành thanh năng lượng.