Type any word!

"proximity" in Vietnamese

sự gần gũisự tiếp cận

Definition

Sự gần nhau về vị trí hoặc thời gian giữa hai vật hoặc người.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. Hay đi với cụm 'ở gần với', không dùng cho sự gần gũi về cảm xúc.

Examples

The school's proximity to the park makes it convenient for students.

**Sự gần gũi** của trường với công viên khiến học sinh tiện lợi.

Please keep your phone in close proximity to the device.

Vui lòng giữ điện thoại ở **sự gần gũi** với thiết bị.

The proximity of the deadline is making everyone work faster.

**Sự gần kề** của hạn chót khiến mọi người làm việc nhanh hơn.

Because of its proximity to the airport, the hotel is popular with travelers.

Khách sạn này nổi tiếng với khách du lịch nhờ **sự gần gũi** với sân bay.

Living in close proximity to your workplace saves a lot of time.

Sống ở **sự gần gũi** với nơi làm việc giúp tiết kiệm nhiều thời gian.

The kids shouldn’t play in such close proximity to the road.

Trẻ em không nên chơi ở **sự gần gũi** với đường lớn như vậy.